単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,209 24,617 13,987 5,007 2,753
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 14,209 24,617 13,987 5,007 2,753
Giá vốn hàng bán 13,303 24,681 12,540 4,324 2,357
Lợi nhuận gộp 907 -64 1,448 683 396
Doanh thu hoạt động tài chính 20 24 22 26 13
Chi phí tài chính 122 40 674 488 214
Trong đó: Chi phí lãi vay 424 418 373 273 61
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,015 943 1,010 1,032 521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -210 -1,024 -215 -810 -326
Thu nhập khác 303 10 1,187 88 433
Chi phí khác 33 0 1 6 3
Lợi nhuận khác 270 10 1,186 82 430
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 59 -1,014 971 -728 105
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59 -1,014 971 -728 105
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59 -1,014 971 -728 105
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)