|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,209
|
24,617
|
13,987
|
5,007
|
2,753
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
14,209
|
24,617
|
13,987
|
5,007
|
2,753
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,303
|
24,681
|
12,540
|
4,324
|
2,357
|
|
Lợi nhuận gộp
|
907
|
-64
|
1,448
|
683
|
396
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
24
|
22
|
26
|
13
|
|
Chi phí tài chính
|
122
|
40
|
674
|
488
|
214
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
424
|
418
|
373
|
273
|
61
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,015
|
943
|
1,010
|
1,032
|
521
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-210
|
-1,024
|
-215
|
-810
|
-326
|
|
Thu nhập khác
|
303
|
10
|
1,187
|
88
|
433
|
|
Chi phí khác
|
33
|
0
|
1
|
6
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
270
|
10
|
1,186
|
82
|
430
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
59
|
-1,014
|
971
|
-728
|
105
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
59
|
-1,014
|
971
|
-728
|
105
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59
|
-1,014
|
971
|
-728
|
105
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|