単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,586 82,261 91,882 72,962 59,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 75,586 82,261 91,882 72,962 59,648
Giá vốn hàng bán 71,305 80,728 87,276 65,463 56,680
Lợi nhuận gộp 4,281 1,533 4,606 7,499 2,967
Doanh thu hoạt động tài chính 290 2,742 845 129 87
Chi phí tài chính -409 2,607 2,788 2,137 1,269
Trong đó: Chi phí lãi vay 766 1,712 2,437 1,675 1,561
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,288 4,203 6,195 5,207 3,178
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 691 -2,535 -3,532 284 -1,393
Thu nhập khác 495 1,021 564 527 1,508
Chi phí khác 83 382 427 137 35
Lợi nhuận khác 412 639 137 390 1,473
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,103 -1,895 -3,395 674 80
Chi phí thuế TNDN hiện hành 235 4 144 170 40
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 235 4 144 170 40
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 867 -1,900 -3,539 504 40
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 867 -1,900 -3,539 504 40
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)