DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.50 | 1.06 | -1.41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.76 | 1.02 | -0.53 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.17 | 0.43 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 6.46 | 6.08 | 6.24 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 25.83 | 10.50 | 26.45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 153.68 | -59.35 | 151.92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.18 | 15.92 | 5.88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.45 | 3.93 | 1.37 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.93 | 25.98 | 8.20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | -470.80 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 112.63 | 274.68 | 124.85 |
Thời gian tồn kho | Date | 54.66 | 134.48 | 28.69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 74.53 | 169.00 | 47.02 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 193.27 | 446.88 | 180.81 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 2.64 | 4.55 | 4.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.05 | 1.10 | 1.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.80 | 0.82 | 0.93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.16 | 0.15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.46 | 5.08 | 5.24 |