DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.50 | 1.61 | 0.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.78 | 4.65 | 1.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.13 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.69 | 2.66 | 2.46 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 56.41 | 102.71 | 51.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37.62 | 82.08 | -50.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.91 | 44.00 | 43.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.81 | 6.37 | 5.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.30 | 73.00 | 29.67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 124.93 | 88.83 | 185.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,290.73 | 701.06 | 1,526.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 125.24 | 57.04 | 114.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 794.89 | 445.43 | 900.64 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 219.85 | 232.07 | 239.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.81 | 1.86 | 1.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.32 | 0.40 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.37 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.62 | 1.59 | 1.46 |