DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,03 | 0,56 | -17,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,07 | 1,96 | -38,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,10 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,88 | 2,74 | 3,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 107,73 | 93,80 | 124,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 136,21 | -12,92 | 32,38 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,00 | 44,00 | 44,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,26 | 3,33 | -38,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,82 | 73,52 | 101,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 101,19 | 124,52 | 78,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 806,66 | 884,83 | 602,65 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 224,78 | 184,63 | 118,41 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 502,08 | 546,73 | 395,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 210,12 | 217,42 | 179,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,63 | 1,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,39 | 0,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,37 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,81 | 1,67 | 2,01 |