DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.90 | 3.09 | 2.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.11 | 8.44 | 7.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.23 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.65 | 1.62 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,055.09 | 4,647.63 | 4,486.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.59 | -8.06 | -3.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.79 | 12.98 | 13.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.28 | 13.07 | 9.78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.21 | 71.53 | 81.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.13 | 90.32 | 93.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.20 | 52.57 | 56.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 66.45 | 84.22 | 76.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.30 | 24.53 | 23.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 195.08 | 209.74 | 209.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,242.40 | 2,634.51 | 2,822.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.33 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.98 | 0.85 | 0.92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.47 | 0.48 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.86 | 0.83 | 0.77 |