DUPONT
| Đơn vị | Q3 2011 | Q4 2011 | Q1 2012 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,06 | -1,43 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,79 | -11,13 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,11 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,16 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2011 | Q4 2011 | Q1 2012 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6,49 | 1,70 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,71 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,89 | 9,38 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,01 | -10,48 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,77 | 106,29 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,80 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2011 | Q4 2011 | Q1 2012 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,63 | 0,65 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 71,20 | 220,09 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 1,85 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 99,63 | 260,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2011 | Q4 2011 | Q1 2012 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,46 | 2,92 | 2,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,35 | 2,41 | 2,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,81 | 0,31 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,68 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,16 | 0,16 |