DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.07 | 1.03 | 0.19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.17 | 2.87 | 0.48 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.24 | 0.29 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.49 | 1.48 | 1.34 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 325.04 | 305.61 | 330.97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43.02 | -5.98 | 8.30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.36 | 5.39 | 7.14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.86 | 4.32 | 2.95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24.85 | 66.30 | 38.63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 37.44 | 100.00 | 41.96 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 75.52 | 85.98 | 63.00 |
Thời gian tồn kho | Date | 113.11 | 111.64 | 84.80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.93 | 55.44 | 27.24 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 225.18 | 230.13 | 175.51 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 222.07 | 224.98 | 193.61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.38 | 1.41 | 1.44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 0.75 | 0.79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.39 | 0.44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.70 | 0.68 | 0.54 |