DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,76 | 4,82 | 3,67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -219,34 | -466,97 | -341,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,01 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,76 | -0,73 | -0,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5,23 | 3,27 | 3,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,05 | -37,49 | 8,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,38 | -35,73 | 33,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -19,26 | -138,87 | -44,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1.141,99 | 331,82 | 769,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,74 | 101,34 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.294,79 | 5.124,26 | 4.654,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,18 | 32,53 | 111,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 174,61 | 134,26 | 242,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.372,96 | 5.307,78 | 4.868,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -345,03 | -357,57 | -368,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,36 | 0,35 | 0,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,34 | 0,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,77 | -1,73 | -1,69 |