DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.09 | 4.79 | 4.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -288.94 | -157.06 | -177.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.88 | -0.83 | -0.79 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.75 | 8.63 | 6.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32.71 | 81.72 | -21.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -16.40 | 4.47 | 22.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -102.96 | -34.67 | -101.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 317.40 | 453.01 | 174.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.42 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3,549.50 | 1,974.18 | 2,491.75 |
| Thời gian tồn kho | Date | 83.77 | 22.51 | 40.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 124.03 | 86.46 | 130.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,719.10 | 2,021.99 | 2,574.30 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -313.34 | -326.51 | -336.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.38 | 0.37 | 0.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.37 | 0.36 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.18 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.88 | -1.83 | -1.80 |