DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.17 | 6.70 | 6.81 | 7.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 118.68 | 201.19 | 236.66 | 278.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.03 | 1.03 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 33.70 | 34.20 | 31.74 | 29.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 45.64 | 1.47 | -7.20 | -6.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.90 | 40.91 | 41.49 | 42.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 148.48 | 251.84 | 296.44 | 349.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.93 | 79.89 | 79.83 | 79.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8,678.16 | 9,420.36 | 165.57 | 1,197.14 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 166.56 | 223.37 | 222.43 | 266.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 109.88 | 140.14 | 113.93 | 143.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 10,327.77 | 11,032.35 | 1,587.44 | 2,314.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 935.88 | 1,005.39 | 110.22 | 157.79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 53.58 | 36.52 | 4.96 | 6.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 53.16 | 36.15 | 4.63 | 5.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.02 | 0.88 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.02 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |