DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,57 | 1,70 | 1,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 205,99 | 478,57 | 246,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,01 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9,06 | 4,28 | 9,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,22 | -52,74 | 113,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,45 | 65,53 | 40,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 79,89 | 79,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 983,69 | 60,37 | 34,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 188,70 | 850,63 | 186,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,43 | 233,59 | 27,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.900,83 | 4.115,10 | 12.228,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 157,66 | 178,48 | 1.209,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,09 | 13,28 | 73,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,77 | 12,68 | 72,75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,84 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,01 | 0,01 |