DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 41.96 23.96 30.18
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.03 0.04
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 70.85 61.97 62.30
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -13.57 -23.30 -19.20
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 17.50 16.18 12.92
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.14 0.36 0.11
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.44 1.53
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % -0.73 0.02 0.19

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -2.67 -0.92 -0.90
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -140.50 -127.38 -130.07
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.03 0.05 0.02

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回