DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.17 | 41.96 | 23.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47.59 | 70.85 | 61.97 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -14.38 | -13.57 | -23.30 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 12.57 | 17.50 | 16.18 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.33 | 0.14 | 0.36 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 6.27 | 0.44 | 1.53 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.09 | -0.73 | 0.02 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2.40 | -2.67 | -0.92 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -144.86 | -140.50 | -127.38 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.05 | 0.03 | 0.05 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |