DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 37.81 | 9.33 | 23.33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -60.20 | -20.38 | -40.51 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.07 | 0.12 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | -7.17 | -6.32 | -4.80 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 26.48 | 21.29 | 34.92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.18 | -19.61 | 64.05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -19.69 | -43.24 | 0.72 |
Tỷ lệ EBIT | % | -48.00 | -5.09 | -30.27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125.40 | 400.05 | 133.85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.70 | 43.61 | 28.39 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 37.02 | 38.56 | 34.52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.09 | 64.14 | 41.08 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 91.55 | 103.70 | 75.30 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | -9.28 | -20.52 | -21.99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.74 | 0.54 | 0.57 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.41 | 0.25 | 0.27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.91 | 0.92 | 0.90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -8.17 | -7.32 | -5.80 |