単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,651 15,908 26,147 28,816 16,694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 702 1,057 7,284 2,869 4,365
1. Tiền 702 1,057 7,284 2,869 4,365
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,379 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 3,561 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,289 1,265 10,863 1,166
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 999 831 1,587 942
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,289 434 9,277 224
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9,831 8,735 10,450 10,648 7,491
1. Hàng tồn kho 9,831 8,735 10,450 10,648 7,491
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 739 1,828 7,148 4,436 3,672
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 450 509 526 556 556
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 283 1,314 6,617 3,874 3,111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 5 5 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 336,633 319,435 289,518 262,017 236,300
I. Các khoản phải thu dài hạn 77 77 77 77 77
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 77 77 77 77 77
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 335,256 309,387 283,517 257,576 231,706
1. Tài sản cố định hữu hình 335,256 309,387 283,517 257,576 231,706
- Nguyên giá 562,316 562,316 562,316 562,316 562,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -227,060 -252,930 -278,800 -304,741 -330,610
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,300 9,972 5,925 4,364 4,517
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,300 9,972 5,925 4,364 4,517
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 354,283 335,344 315,664 290,833 252,994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 301,418 331,475 325,585 351,480 347,130
I. Nợ ngắn hạn 46,390 35,061 20,261 50,806 25,736
1. Vay và nợ ngắn 19,485 2,879 1,710 25,551 10,551
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,233 26,347 9,690 12,674 8,386
4. Người mua trả tiền trước 0 2,515 2,593 3,795 2,736
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 258 2 3
6. Phải trả người lao động 220 130 520 286 359
7. Chi phí phải trả 9,951 2,373 4,921 7,270 2,118
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,495 812 563 1,223 1,578
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 255,029 296,415 305,324 300,674 321,395
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 246,217 270,622 273,566 260,568 270,310
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,865 3,868 -9,920 -60,647 -94,136
I. Vốn chủ sở hữu 52,865 3,868 -9,920 -60,647 -94,136
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,762 150,762 150,762 150,762 150,762
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 905 905 905 905 905
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -98,802 -147,798 -161,587 -212,314 -245,803
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 354,283 335,344 315,664 290,833 252,994