単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,125 90,356 149,911 107,626 126,310
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 113,125 90,356 149,911 107,626 126,310
Giá vốn hàng bán 120,542 115,544 142,786 127,529 129,591
Lợi nhuận gộp -7,417 -25,187 7,125 -19,903 -3,281
Doanh thu hoạt động tài chính 4,536 4,490 1,709 9,676 1,735
Chi phí tài chính 12,523 24,105 19,943 36,278 25,156
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,113 9,975 9,371 12,868 13,727
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,622 3,592 4,328 3,913 4,564
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,027 -48,394 -15,436 -50,418 -31,266
Thu nhập khác 88 5,526 5,173 438 823
Chi phí khác 0 5,594 2,957 168 2,448
Lợi nhuận khác 88 -68 2,216 270 -1,624
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -18,939 -48,462 -13,220 -50,148 -32,890
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,939 -48,462 -13,220 -50,148 -32,890
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -18,939 -48,462 -13,220 -50,148 -32,890
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)