単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,921 32,955 33,331 28,145 31,879
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 34,921 32,955 33,331 28,145 31,879
Giá vốn hàng bán 34,670 32,756 33,349 30,320 33,166
Lợi nhuận gộp 251 199 -19 -2,175 -1,286
Doanh thu hoạt động tài chính 290 460 191 134 949
Chi phí tài chính 13,616 5,895 9,977 5,698 3,585
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,578 3,216 3,481 3,453 3,577
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,060 1,139 1,125 1,161 1,139
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,134 -6,375 -10,929 -8,900 -5,062
Thu nhập khác 1 823
Chi phí khác 14 7 0 836 1,605
Lợi nhuận khác -12 -7 0 -12 -1,605
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -14,147 -6,381 -10,929 -8,913 -6,667
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)