|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,955
|
33,331
|
28,145
|
31,879
|
42,651
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
32,955
|
33,331
|
28,145
|
31,879
|
42,651
|
|
Giá vốn hàng bán
|
32,756
|
33,349
|
30,320
|
33,166
|
34,293
|
|
Lợi nhuận gộp
|
199
|
-19
|
-2,175
|
-1,286
|
8,358
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
460
|
191
|
134
|
949
|
1,808
|
|
Chi phí tài chính
|
5,895
|
9,977
|
5,698
|
3,585
|
3,152
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,216
|
3,481
|
3,453
|
3,577
|
3,145
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,139
|
1,125
|
1,161
|
1,139
|
1,211
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,375
|
-10,929
|
-8,900
|
-5,062
|
5,803
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
823
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
7
|
0
|
836
|
1,605
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7
|
0
|
-12
|
-1,605
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,381
|
-10,929
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,381
|
-10,929
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,381
|
-10,929
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|