|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,145
|
31,879
|
42,651
|
22,299
|
16,025
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
28,145
|
31,879
|
42,651
|
22,299
|
16,025
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,320
|
33,166
|
34,293
|
18,310
|
19,361
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-2,175
|
-1,286
|
8,358
|
3,989
|
-3,336
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
134
|
949
|
1,808
|
11
|
3,733
|
|
Chi phí tài chính
|
5,698
|
3,585
|
3,152
|
3,749
|
3,272
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,453
|
3,577
|
3,145
|
3,345
|
3,259
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,161
|
1,139
|
1,211
|
1,083
|
1,081
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,900
|
-5,062
|
5,803
|
-832
|
-3,956
|
|
Thu nhập khác
|
823
|
|
0
|
822
|
21
|
|
Chi phí khác
|
836
|
1,605
|
|
16
|
31
|
|
Lợi nhuận khác
|
-12
|
-1,605
|
0
|
806
|
-10
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
-27
|
-3,965
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
-27
|
-3,965
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-8,913
|
-6,667
|
5,803
|
-27
|
-3,965
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|