単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,955 33,331 28,145 31,879 42,651
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 32,955 33,331 28,145 31,879 42,651
Giá vốn hàng bán 32,756 33,349 30,320 33,166 34,293
Lợi nhuận gộp 199 -19 -2,175 -1,286 8,358
Doanh thu hoạt động tài chính 460 191 134 949 1,808
Chi phí tài chính 5,895 9,977 5,698 3,585 3,152
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,216 3,481 3,453 3,577 3,145
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,139 1,125 1,161 1,139 1,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,375 -10,929 -8,900 -5,062 5,803
Thu nhập khác 823 0
Chi phí khác 7 0 836 1,605
Lợi nhuận khác -7 0 -12 -1,605 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,381 -10,929 -8,913 -6,667 5,803
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,381 -10,929 -8,913 -6,667 5,803
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,381 -10,929 -8,913 -6,667 5,803
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)