単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,145 31,879 42,651 22,299 16,025
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,145 31,879 42,651 22,299 16,025
Giá vốn hàng bán 30,320 33,166 34,293 18,310 19,361
Lợi nhuận gộp -2,175 -1,286 8,358 3,989 -3,336
Doanh thu hoạt động tài chính 134 949 1,808 11 3,733
Chi phí tài chính 5,698 3,585 3,152 3,749 3,272
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,453 3,577 3,145 3,345 3,259
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,161 1,139 1,211 1,083 1,081
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,900 -5,062 5,803 -832 -3,956
Thu nhập khác 823 0 822 21
Chi phí khác 836 1,605 16 31
Lợi nhuận khác -12 -1,605 0 806 -10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,913 -6,667 5,803 -27 -3,965
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,913 -6,667 5,803 -27 -3,965
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,913 -6,667 5,803 -27 -3,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)