|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19,299
|
19,256
|
18,288
|
16,694
|
20,628
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,430
|
453
|
94
|
4,365
|
7,514
|
|
1. Tiền
|
3,430
|
453
|
94
|
4,365
|
7,514
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,337
|
7,757
|
7,667
|
1,166
|
1,862
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,293
|
0
|
32
|
0
|
1,177
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
620
|
1,917
|
523
|
942
|
594
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
424
|
5,840
|
7,111
|
224
|
91
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,164
|
9,685
|
7,886
|
7,491
|
6,632
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,164
|
9,685
|
7,886
|
7,491
|
6,632
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,368
|
1,361
|
2,641
|
3,672
|
4,619
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
568
|
572
|
602
|
556
|
566
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,795
|
783
|
2,034
|
3,111
|
4,048
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
254,351
|
247,057
|
243,370
|
236,300
|
229,371
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
251,197
|
244,747
|
238,227
|
231,706
|
225,327
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
251,197
|
244,747
|
238,227
|
231,706
|
225,327
|
|
- Nguyên giá
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
562,316
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-311,119
|
-317,569
|
-324,090
|
-330,610
|
-336,989
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,077
|
2,233
|
5,067
|
4,517
|
3,967
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,077
|
2,233
|
5,067
|
4,517
|
3,967
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
273,650
|
266,313
|
261,658
|
252,994
|
249,998
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
340,678
|
344,869
|
349,127
|
347,130
|
338,331
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
45,606
|
52,038
|
28,475
|
25,736
|
19,309
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
25,750
|
26,765
|
10,237
|
10,551
|
10,504
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,606
|
13,374
|
15,686
|
8,386
|
6,325
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4
|
2,540
|
4
|
2,736
|
4
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6
|
5
|
6
|
3
|
12
|
|
6. Phải trả người lao động
|
300
|
398
|
482
|
359
|
166
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,004
|
7,384
|
497
|
2,118
|
1,002
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
931
|
1,568
|
1,558
|
1,578
|
1,292
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
295,071
|
292,831
|
320,652
|
321,395
|
319,022
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
256,160
|
254,717
|
272,868
|
270,310
|
266,475
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-67,028
|
-78,557
|
-87,469
|
-94,136
|
-88,333
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-67,028
|
-78,557
|
-87,469
|
-94,136
|
-88,333
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
150,762
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
905
|
905
|
905
|
905
|
905
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-218,695
|
-230,223
|
-239,136
|
-245,803
|
-240,000
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
273,650
|
266,313
|
261,658
|
252,994
|
249,998
|