単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 19,299 19,256 18,288 16,694 20,628
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,430 453 94 4,365 7,514
1. Tiền 3,430 453 94 4,365 7,514
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,337 7,757 7,667 1,166 1,862
1. Phải thu khách hàng 1,293 0 32 0 1,177
2. Trả trước cho người bán 620 1,917 523 942 594
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 424 5,840 7,111 224 91
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8,164 9,685 7,886 7,491 6,632
1. Hàng tồn kho 8,164 9,685 7,886 7,491 6,632
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,368 1,361 2,641 3,672 4,619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 568 572 602 556 566
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,795 783 2,034 3,111 4,048
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 5 5 5 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 254,351 247,057 243,370 236,300 229,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 77 77 77 77 77
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 77 77 77 77 77
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 251,197 244,747 238,227 231,706 225,327
1. Tài sản cố định hữu hình 251,197 244,747 238,227 231,706 225,327
- Nguyên giá 562,316 562,316 562,316 562,316 562,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -311,119 -317,569 -324,090 -330,610 -336,989
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,077 2,233 5,067 4,517 3,967
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,077 2,233 5,067 4,517 3,967
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 273,650 266,313 261,658 252,994 249,998
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 340,678 344,869 349,127 347,130 338,331
I. Nợ ngắn hạn 45,606 52,038 28,475 25,736 19,309
1. Vay và nợ ngắn 25,750 26,765 10,237 10,551 10,504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,606 13,374 15,686 8,386 6,325
4. Người mua trả tiền trước 4 2,540 4 2,736 4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6 5 6 3 12
6. Phải trả người lao động 300 398 482 359 166
7. Chi phí phải trả 7,004 7,384 497 2,118 1,002
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 931 1,568 1,558 1,578 1,292
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 295,071 292,831 320,652 321,395 319,022
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 256,160 254,717 272,868 270,310 266,475
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -67,028 -78,557 -87,469 -94,136 -88,333
I. Vốn chủ sở hữu -67,028 -78,557 -87,469 -94,136 -88,333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,762 150,762 150,762 150,762 150,762
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 905 905 905 905 905
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -218,695 -230,223 -239,136 -245,803 -240,000
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 4 4 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 273,650 266,313 261,658 252,994 249,998