単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,381 -10,929 -8,913 -6,667 5,803
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,223 16,345 12,208 9,232 7,940
- Khấu hao TSCĐ 6,379 6,450 6,521 6,521 6,379
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,628 6,414 2,232 -866 -1,584
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,216 3,481 3,453 3,577 3,145
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,842 5,416 3,295 2,565 13,743
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,020 -817 -1,115 3,798 -2,938
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,484 -1,520 1,799 395 859
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,120 4,540 -329 -1,357 -5,025
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,275 839 -2,863 596
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 540
- Tiền lãi vay phải trả -4,644 -4,993 -1,119
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1,428
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1 0 825 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8 0 -744 -1,706 1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,850 3,464 -251 4,291 5,751
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,550 -7,550 2,210
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,853 1,109 -2,316 -2,596
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,303 -6,441 -106 -2,596
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 547 -2,977 -359 4,291 3,155
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,869 3,430 453 94 4,365
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 0 -20 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,430 453 94 4,365 7,514