単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -8,913 -6,667 5,803 -27 -3,965
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,208 9,232 7,940 10,145 6,021
- Khấu hao TSCĐ 6,521 6,521 6,379 6,450 6,521
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,232 -866 -1,584 350 -3,759
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,453 3,577 3,145 3,345 3,259
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,295 2,565 13,743 10,118 2,056
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,115 3,798 -2,938 3,488 7,309
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,799 395 859 -214 1,532
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -329 -1,357 -5,025 -3,566 -11,081
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,863 596 553 523
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 540 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,119 -1,452 2,179
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1,428 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 825 0 5 9
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -744 -1,706 1 -5 612
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -251 4,291 5,751 8,927 3,138
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,210 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,316 -2,596 -10,531 -5,174
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -106 -2,596 -10,531 -5,174
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -359 4,291 3,155 -1,604 -2,036
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 453 94 4,365 7,514 5,967
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -20 -6 56 -25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 94 4,365 7,514 5,967 3,906