DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.26 | 4.73 | 7.03 | 6.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.17 | 3.04 | 4.22 | 3.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.10 | 1.00 | 1.06 | 1.17 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.56 | 1.58 | 1.51 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 567.23 | 530.15 | 586.45 | 633.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.08 | -6.54 | 10.62 | 8.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.73 | 30.64 | 34.38 | 26.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.54 | 3.97 | 5.81 | 5.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.45 | 90.78 | 95.43 | 94.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.02 | 84.18 | 76.22 | 79.28 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 140.79 | 169.37 | 164.63 | 148.29 |
| Thời gian tồn kho | Date | 99.62 | 106.06 | 104.13 | 86.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 67.63 | 91.65 | 91.10 | 64.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 263.20 | 298.46 | 287.39 | 260.80 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 234.42 | 238.50 | 254.56 | 266.33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.34 | 2.22 | 2.23 | 2.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.64 | 1.62 | 1.67 | 1.83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.19 | 0.17 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.52 | 0.58 | 0.60 | 0.53 |