DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.55 | 11.42 | 6.42 | 7.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.59 | 3.92 | 2.00 | 2.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.41 | 1.71 | 1.78 | 1.69 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.85 | 1.70 | 1.80 | 1.89 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,644.08 | 1,083.61 | 1,101.21 | 1,079.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.27 | -34.09 | 1.62 | -1.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.49 | 7.83 | 7.79 | 8.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.23 | 4.98 | 2.52 | 2.82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.23 | 78.70 | 79.09 | 78.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 44.76 | 88.12 | 72.11 | 69.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.60 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.52 | 34.13 | 38.07 | 34.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 111.52 | 164.99 | 160.44 | 173.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 189.66 | 230.59 | 211.29 | 215.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.61 | 1.89 | 1.77 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.50 | 1.82 | 1.71 | 1.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.26 | 0.23 | 0.22 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.85 | 0.70 | 0.80 | 0.89 |