DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,49 | -4,45 | 3,47 | -5,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45,11 | -21,02 | 23,50 | -30,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,18 | 0,13 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,19 | 1,15 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 65,70 | 36,26 | 26,22 | 28,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 47,35 | -44,81 | -27,69 | 8,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,10 | 34,91 | 9,31 | 19,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,51 | -20,22 | 24,73 | -29,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,13 | 103,95 | 95,03 | 101,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,58 | 122,85 | 1.009,13 | 974,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,26 | 11,39 | 9,16 | 10,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,49 | 18,09 | 16,34 | 17,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 547,06 | 960,62 | 1.916,72 | 1.735,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,33 | 68,46 | 115,58 | 113,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,06 | 3,54 | 6,22 | 6,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,43 | 2,81 | 5,35 | 5,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,53 | 0,33 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,24 | 0,21 | 0,21 |