単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 70,405 72,888 98,472 95,440 137,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,709 13,155 7,150 7,099 5,555
1. Tiền 8,609 9,155 4,350 3,219 3,552
2. Các khoản tương đương tiền 13,100 4,000 2,800 3,880 2,003
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,500 24,000 58,204 56,512 40,226
1. Đầu tư ngắn hạn 2,452 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,452 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,083 15,928 12,705 12,206 72,500
1. Phải thu khách hàng 20,108 23,985 22,236 21,801 21,350
2. Trả trước cho người bán 1,405 1,451 1,421 1,850 1,379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,462 6,880 7,039 7,496 69,362
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,497 -21,992 -23,848 -25,004 -25,746
IV. Tổng hàng tồn kho 1,035 954 958 736 597
1. Hàng tồn kho 1,035 954 958 736 597
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,078 18,850 19,456 18,887 18,828
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 389 196 810 241 170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,381 2,382 2,387 2,381 2,381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 308 16,272 16,258 16,265 16,278
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 143,202 132,175 118,902 108,274 66,973
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 500 500 500 500 500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82,276 72,968 63,557 53,646 20,451
1. Tài sản cố định hữu hình 82,276 72,968 63,557 53,646 20,451
- Nguyên giá 194,506 192,274 190,839 182,137 89,714
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,229 -119,306 -127,282 -128,491 -69,263
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 582 582 582 582 582
- Giá trị hao mòn lũy kế -582 -582 -582 -582 -582
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,799 56,398 53,733 52,266 44,094
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,794 12,367 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 60,525 62,978 62,968 62,968 62,468
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,520 -18,947 -9,235 -10,702 -18,374
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,627 2,309 1,111 1,863 1,928
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,627 2,309 1,111 1,863 1,928
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 213,607 205,063 217,374 203,714 204,678
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,981 61,585 46,597 41,259 36,393
I. Nợ ngắn hạn 36,300 46,936 32,145 26,977 22,127
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,562 2,130 1,260 1,170 1,065
4. Người mua trả tiền trước 271 298 303 257 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,978 29,965 26,737 22,273 17,754
6. Phải trả người lao động 165 24 979 676 679
7. Chi phí phải trả 331 581 262 189 168
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,700 13,709 2,382 2,213 2,079
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,681 14,650 14,452 14,282 14,267
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 629 597 399 229 214
4. Vay và nợ dài hạn 14,052 14,052 14,052 14,052 14,052
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,626 143,478 170,777 162,455 168,285
I. Vốn chủ sở hữu 162,626 143,478 170,777 162,455 168,285
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186,445 186,445 186,445 186,445 186,445
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,238 11,238 11,238 11,238 11,238
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -44,333 -63,074 -35,924 -44,121 -38,586
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 192 162 162 162 162
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,276 8,869 9,018 8,893 9,188
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 213,607 205,063 217,374 203,714 204,678