DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.98 | -0.07 | -1.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -42.01 | -1.37 | -43.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.16 | 1.16 | 1.16 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8.06 | 8.66 | 5.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38.49 | 7.51 | -32.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.49 | 30.35 | 19.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -40.89 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102.75 | 260.37 | 99.25 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 828.88 | 766.68 | 1,181.39 |
| Thời gian tồn kho | Date | 8.42 | 8.46 | 12.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.68 | 16.02 | 21.95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,556.79 | 1,446.36 | 2,104.91 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 115.48 | 115.82 | 113.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.25 | 6.38 | 6.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 5.36 | 5.48 | 5.17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.30 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.21 | 0.21 | 0.21 |