DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -76,18 | 89,95 | -32,36 | -465,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -21,01 | -14,12 | -77,73 | -241,39 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,76 | 0,15 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,00 | -8,39 | 2,75 | 9,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 85,18 | 78,22 | 12,03 | 9,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,52 | -8,17 | -84,62 | -18,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0,98 | 4,93 | -23,18 | -156,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | -10,52 | -4,65 | -54,42 | -239,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 199,76 | 304,06 | 142,82 | 100,93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,82 | 146,94 | 513,67 | 515,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 305,85 | 153,29 | 717,62 | 22,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,97 | 9,76 | 31,32 | 0,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 427,95 | 305,26 | 1.427,58 | 754,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -17,41 | -49,84 | -3,37 | 15,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 0,57 | 0,93 | 3,91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,29 | 0,43 | 3,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,37 | 0,41 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,00 | -9,39 | 1,75 | 8,72 |