DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.98 | -24.06 | -122.99 | -71.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.56 | -34.07 | -56.52 | -25.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.67 | 0.44 | 0.84 | 0.72 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.73 | 1.62 | 2.61 | 3.84 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 311.53 | 133.96 | 184.95 | 137.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51.00 | -57.00 | 38.06 | -25.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.97 | -32.72 | -19.59 | -3.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.25 | -10.98 | -53.02 | -29.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.14 | 138.52 | 105.32 | 86.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.49 | 224.00 | 101.22 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 116.31 | 180.93 | 78.88 | 104.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 132.39 | 96.28 | 25.46 | -32.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 52.77 | 65.03 | 50.99 | -70.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 270.13 | 349.67 | 137.91 | 162.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 67.52 | 28.34 | -40.03 | -62.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.28 | 0.64 | 0.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 0.78 | 0.47 | 0.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.58 | 0.68 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.73 | 0.62 | 1.61 | 2.84 |