DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,62 | 7,70 | 6,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,32 | 49,47 | 43,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,12 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,34 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 43,47 | 43,65 | 42,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,19 | 0,41 | -3,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,90 | 61,10 | 54,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | 79,75 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,34 | 42,01 | 30,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,07 | 0,06 | 0,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,59 | 1,15 | 4,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 663,44 | 719,10 | 642,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 230,72 | 253,50 | 258,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,70 | 3,80 | 7,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,70 | 3,79 | 7,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,08 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,15 |