DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.02 | 10.45 | 10.75 | 12.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.64 | 9.36 | 8.59 | 10.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.88 | 0.93 | 1.04 | 1.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.18 | 1.20 | 1.20 | 1.19 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 745.41 | 852.80 | 961.28 | 962.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.44 | 14.41 | 12.72 | 0.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.97 | 10.29 | 9.62 | 11.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.40 | 10.54 | 9.42 | 11.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.81 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.87 | 88.79 | 91.11 | 90.42 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.94 | 23.53 | 27.82 | 44.02 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 53.01 | 37.71 | 36.32 | 28.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.67 | 11.20 | 9.49 | 3.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 178.22 | 190.93 | 211.93 | 218.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 239.47 | 300.54 | 408.35 | 432.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.92 | 3.06 | 3.73 | 3.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.15 | 2.53 | 3.15 | 3.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.51 | 0.40 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.20 | 0.20 | 0.19 |