DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,94 | 2,10 | 3,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,28 | 7,93 | 9,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,22 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,22 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 240,62 | 205,62 | 256,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,85 | -14,55 | 24,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,32 | 8,46 | 9,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,26 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,97 | 89,39 | 89,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,15 | 19,94 | 26,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 35,29 | 35,03 | 36,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,94 | 7,22 | 9,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 195,64 | 251,51 | 198,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 366,19 | 398,30 | 408,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,45 | 3,36 | 3,73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,93 | 2,97 | 3,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,40 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,22 | 0,20 |