DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,02 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,72 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 2,15 | 3,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 424,07 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,92 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,78 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1,16 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 3.453,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,06 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,48 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,11 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 96,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,63 | 62,17 | 179,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,55 | 1,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 1,43 | 1,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,64 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 1,15 | 2,59 |