DUPONT
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.02 | 1.24 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.72 | 1.05 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.28 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.15 | 3.59 | 4.25 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 424.07 | 356.62 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.91 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.92 | 7.63 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.78 | 4.10 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1.16 | 26.49 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 3,453.71 | 96.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 86.06 | 143.28 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.48 | 3.15 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.11 | 6.60 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 96.93 | 159.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 62.17 | 179.86 | 323.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.55 | 1.66 | 2.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.43 | 1.55 | 1.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.58 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.15 | 2.59 | 3.25 |