株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Trương Mỹ Linh | 220 | 0.00% | 31/12/2017 | |
| Vũ Thị Thanh Thảo | 8 | 0.00% | 31/12/2016 | |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước Thành phố Hồ Chí Minh | 0 | 0.00% | 15/07/2015 | |
| Red River Holding | 0 | 0.00% | 20/07/2015 | |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 0 | 0.00% | 28/09/2015 | |
| Vietnam Property Fund Ltd | 0 | 0.00% | 28/09/2015 | |
| Venner Group Ltd | 0 | 0.00% | 28/09/2015 | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 0 | 0.00% | 09/07/2014 | |
| Vietnam Infrastructure Strategic Ltd | 0 | 0.00% | 17/07/2015 | |
| Trần Văn Thắng | 0 | 0.00% | 16/01/2017 | |
| Wareham Group Ltd | 0 | 0.00% | 28/09/2015 | |
| Thái Thị Diễm Thúy | 0 | 0.00% | 04/09/2009 | |
| Thái Thị Kim Lệ | 0 | 0.00% | 30/10/2009 | |
| Mai Hữu Tài | 0 | 0.00% | 31/03/2010 | |
| Phạm Huỳnh Nam | 0 | 0.00% | 14/08/2009 | |
| Trần Ngọc Henri | 0 | 0.00% | 04/08/2016 | |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | 0 | 0.00% | 04/08/2017 | |
| Nguyễn Minh Trí | 0 | 0.00% | 11/08/2016 | |
| Trịnh Quỳnh Giao | 0 | 0.00% | 23/02/2018 | |
| Phạm Thị Cẩm Nhung | 0 | 0.00% | 23/02/2018 |