株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thường | Chủ tịch HĐQT | 1,146,000 | 24.91% | 31/12/2022 |
| Dương Thị Hà | 690,000 | 15.00% | 31/12/2019 | |
| Đinh Quang Chiến | Thành viên HĐQT | 649,000 | 14.11% | 31/12/2022 |
| CTCP Phát triển đô thị Từ Liêm | 649,000 | 14.11% | 31/12/2022 | |
| Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng - CTCP | 227,300 | 4.94% | 31/12/2020 | |
| Trần Văn Đức | 227,000 | 4.93% | 31/08/2021 | |
| Nguyễn Văn Hợp | Thành viên HĐQT | 190,450 | 4.14% | 31/12/2022 |
| Lê Thị Thúy | Thành viên Ban kiểm soát | 172,186 | 3.74% | 31/12/2022 |
| Đinh Đức Tân | 75,000 | 1.63% | 31/12/2019 | |
| Nguyễn Văn Huấn | Thành viên HĐQT | 74,390 | 1.62% | 31/12/2022 |
| Tạ Văn Tú | Thành viên HĐQT | 49,000 | 1.07% | 31/12/2022 |
| Phạm Minh Quang | Phó Tổng giám đốc | 48,900 | 1.06% | 31/12/2022 |
| Dương Thị Thủy | 33,100 | 0.72% | 31/12/2021 | |
| Đặng Thị Nụ | Trưởng ban kiếm soát | 5,000 | 0.11% | 31/12/2022 |
| Phạm Đình Huỳnh | 2,400 | 0.05% | 31/12/2019 | |
| Nguyễn Thị Mai | 700 | 0.02% | 31/12/2022 | |
| Hà Trung Văn | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 27/04/2023 |
| Nguyễn Mạnh Hùng | 0 | 0.00% | 27/04/2023 | |
| Nguyễn Khánh Hiệp | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Phan Văn Đức | 0 | 0.00% | 31/12/2011 |