株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng Khoán Bản Việt | 0 | 0.00% | 11/11/2016 | |
| CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 0 | 0.00% | 05/06/2019 | |
| CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn | 0 | 0.00% | 24/06/2020 | |
| Vũ Thị Dung | 0 | 0.00% | 07/03/2022 | |
| Nguyễn Huy Hoàng | 0 | 0.00% | 07/03/2022 | |
| Bùi Thị Thanh Hải | 0 | 0.00% | 17/12/2015 | |
| CTCP Chứng khoán VIX | 0 | 0.00% | 17/12/2014 | |
| Cao Thị Minh Trang | 0 | 0.00% | 15/01/2016 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | 0 | 0.00% | 26/12/2014 | |
| Dương Thị Hồng Hạnh | 0 | 0.00% | 26/12/2014 | |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 0 | 0.00% | 21/12/2015 | |
| Lê Chí Nam | 0 | 0.00% | 07/03/2022 | |
| Mai Kiều Liên | Chủ tịch HĐQT | 0 | 0.00% | 07/03/2022 |
| Lê Thành Liêm | Thành viên HĐQT | 0 | 0.00% | 07/03/2022 |
| Lê Quang Hưng | 0 | 0.00% | 07/03/2022 | |
| Nguyễn Đức Diệu Thơ | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 07/03/2022 |
| Phạm Duy Cường | 0 | 0.00% | 25/01/2017 | |
| Ngô Hồng Thái | 0 | 0.00% | 25/01/2017 | |
| CTCP Thực phẩm Sông Vàng | 0 | 0.00% | 25/12/2019 | |
| Nguyễn Thị Thái | 0 | 0.00% | 07/03/2022 |