株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Đoàn Văn Hiền | 0 | 0.00% | 30/05/2016 | |
| Nguyễn Thị Nga | 0 | 0.00% | 30/05/2016 | |
| Cao Mạnh Hùng | 0 | 0.00% | 30/05/2016 | |
| Nguyễn Khánh Linh | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 30/05/2016 |
| Nguyễn Hải Âu | 0 | 0.00% | 30/05/2016 | |
| Trần Văn Hùng | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Nguyễn Mạnh Hùng | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Bùi Đình Minh | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Lê Hợp Doanh | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Dương Thế Tài | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Ngô Văn Chỉnh | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Đỗ Thị Diệu Thúy | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Triệu Văn Ngâm | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Từ Thị Tuyết Mai | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Lê Chiến Thắng | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Dương Đức Thành | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Nguyễn Tiến Nhiệm | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Phan Văn Triệu | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Trần Đình Quỳnh | 0 | 0.00% | 05/01/2016 | |
| Phạm Đình Bài | 0 | 0.00% | 05/01/2016 |