単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,998 6,807 4,024 6,061 6,738
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,826 8,740 10,187 9,257 8,383
- Khấu hao TSCĐ 9,841 8,884 9,047 9,295 8,980
- Các khoản dự phòng 1,488 165 2,827 875 504
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 11 -13 -17 19 -4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,047 -1,694 -2,961 -1,222 -1,180
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,533 1,398 1,292 289 83
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,824 15,547 14,211 15,318 15,121
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,619 5,135 -5,614 4,666 -9,233
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,233 -5,608 -26 7,529 3,694
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,019 -20,014 5,490 -840 10,114
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,698 2,220 -629 -76 1,207
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,586 -1,359 -1,322 -314 -83
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,584 -1,949 -1,525 -1,867 -729
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,288 -2,604 -2,419 -2,304 -2,544
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,935 -8,631 8,165 22,113 17,547
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,130 -72 -4,526 -5,655 -5,345
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 14 1,942 0 11
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,010 2,245 1,006 1,237 1,195
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,106 2,174 -1,577 -4,419 -4,140
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 204,102 201,692 204,300 85,300 38,300
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -244,417 -197,052 -206,000 -115,100 -38,300
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,890 -3,399 -1,522 -1,714 -1,985
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -43,205 1,240 -3,222 -31,514 -1,985
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17,376 -5,217 3,366 -13,820 11,422
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40,508 23,125 17,921 21,303 7,483
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -7 13 16 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,125 17,921 21,303 7,483 18,906