TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
18,362
|
18,144
|
17,514
|
15,105
|
15,424
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,681
|
4,865
|
3,640
|
1,695
|
637
|
1. Tiền
|
1,081
|
765
|
1,140
|
195
|
637
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,600
|
4,100
|
2,500
|
1,500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
500
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,877
|
5,403
|
5,580
|
4,458
|
7,666
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,779
|
5,487
|
5,601
|
5,296
|
8,463
|
2. Trả trước cho người bán
|
11
|
911
|
906
|
54
|
106
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
23
|
21
|
19
|
55
|
55
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-935
|
-1,015
|
-947
|
-947
|
-958
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,805
|
7,376
|
8,265
|
8,912
|
6,935
|
1. Hàng tồn kho
|
9,805
|
7,376
|
8,265
|
8,912
|
6,935
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
29
|
41
|
186
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
29
|
41
|
186
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,660
|
1,373
|
1,098
|
3,698
|
3,335
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,660
|
1,373
|
1,098
|
3,678
|
3,326
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,660
|
1,373
|
1,098
|
3,678
|
3,248
|
- Nguyên giá
|
28,255
|
28,255
|
28,255
|
23,250
|
23,250
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,594
|
-26,881
|
-27,156
|
-19,572
|
-20,002
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
78
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
90
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-12
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
20
|
9
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
20
|
9
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20,022
|
19,517
|
18,612
|
18,803
|
18,759
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
617
|
1,424
|
500
|
448
|
1,454
|
I. Nợ ngắn hạn
|
617
|
1,424
|
500
|
448
|
1,454
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
235
|
1,032
|
383
|
82
|
1,153
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24
|
64
|
66
|
40
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
154
|
108
|
11
|
40
|
128
|
6. Phải trả người lao động
|
201
|
217
|
1
|
251
|
85
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
36
|
32
|
55
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
|
2
|
2
|
1
|
32
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19,405
|
18,093
|
18,113
|
18,354
|
17,304
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19,405
|
18,093
|
18,113
|
18,354
|
17,304
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,900
|
11,900
|
11,900
|
11,900
|
11,900
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,554
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,773
|
1,554
|
7,773
|
7,773
|
7,773
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
7,773
|
1,554
|
1,554
|
1,554
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,822
|
-3,134
|
-3,114
|
-2,872
|
-3,922
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
1
|
1
|
1
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20,022
|
19,517
|
18,612
|
18,803
|
18,759
|