Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,552
|
19,860
|
21,049
|
50,836
|
40,798
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
29,552
|
19,860
|
21,049
|
50,836
|
40,798
|
Giá vốn hàng bán
|
26,156
|
17,966
|
18,337
|
47,717
|
38,579
|
Lợi nhuận gộp
|
3,396
|
1,895
|
2,712
|
3,120
|
2,219
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
214
|
144
|
134
|
83
|
5
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
368
|
348
|
326
|
802
|
266
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,047
|
2,339
|
2,448
|
2,794
|
2,785
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
194
|
-648
|
71
|
-393
|
-828
|
Thu nhập khác
|
33
|
0
|
30
|
760
|
0
|
Chi phí khác
|
87
|
664
|
82
|
124
|
222
|
Lợi nhuận khác
|
-54
|
-664
|
-52
|
635
|
-222
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
140
|
-1,312
|
19
|
242
|
-1,050
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
140
|
-1,312
|
19
|
242
|
-1,050
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
140
|
-1,312
|
19
|
242
|
-1,050
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|