単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,860 21,049 50,836 40,798 36,843
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 19,860 21,049 50,836 40,798 36,843
Giá vốn hàng bán 17,966 18,337 47,717 38,579 35,164
Lợi nhuận gộp 1,895 2,712 3,120 2,219 1,679
Doanh thu hoạt động tài chính 144 134 83 5 7
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 348 326 802 266 283
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,339 2,448 2,794 2,785 2,870
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -648 71 -393 -828 -1,467
Thu nhập khác 0 30 760 0 0
Chi phí khác 664 82 124 222 177
Lợi nhuận khác -664 -52 635 -222 -177
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,312 19 242 -1,050 -1,644
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,312 19 242 -1,050 -1,644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,312 19 242 -1,050 -1,644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)