単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,124 9,158 12,490 14,595 14,111
Các khoản giảm trừ doanh thu 23 0
Doanh thu thuần 16,100 9,158 12,490 14,595 14,111
Giá vốn hàng bán 11,988 7,075 9,869 12,056 12,179
Lợi nhuận gộp 4,112 2,084 2,621 2,540 1,933
Doanh thu hoạt động tài chính 435 895 234 73 87
Chi phí tài chính 1,481 756 5 6
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,395 756 0
Chi phí bán hàng 1,141 760 405 434 341
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,958 2,764 3,371 3,395 2,533
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,034 -1,303 -925 -1,222 -854
Thu nhập khác 278 27 59 0
Chi phí khác 45 0
Lợi nhuận khác 233 27 59 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -801 -1,276 -866 -1,222 -854
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -801 -1,276 -866 -1,222 -854
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -801 -1,276 -866 -1,222
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0