|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,995
|
20,285
|
17,636
|
18,465
|
18,912
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
18,995
|
20,285
|
17,636
|
18,465
|
18,912
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,241
|
10,627
|
10,088
|
10,458
|
10,163
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,754
|
9,658
|
7,547
|
8,006
|
8,749
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
523
|
726
|
1,828
|
873
|
691
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,894
|
4,312
|
3,622
|
3,812
|
3,398
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,383
|
6,071
|
5,754
|
5,066
|
6,043
|
|
Thu nhập khác
|
206
|
14
|
1,177
|
151
|
168
|
|
Chi phí khác
|
|
433
|
|
0
|
844
|
|
Lợi nhuận khác
|
206
|
-418
|
1,177
|
151
|
-675
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,588
|
5,653
|
6,931
|
5,217
|
5,367
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
659
|
1,291
|
1,511
|
1,085
|
1,088
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
659
|
1,291
|
1,511
|
1,085
|
1,088
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,929
|
4,362
|
5,420
|
4,132
|
4,279
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,929
|
4,362
|
5,420
|
4,132
|
4,279
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|