|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,014
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
406
|
|
Doanh thu thuần
|
139,608
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,501
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,108
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
5,361
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,556
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,512
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,012
|
|
Thu nhập khác
|
97
|
|
Chi phí khác
|
5,296
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,199
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
331
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,813
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,103
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,483
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,585
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,227
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-155
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,382
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
0
|