単位: 1.000.000đ
  Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,014
Các khoản giảm trừ doanh thu 406
Doanh thu thuần 139,608
Giá vốn hàng bán 77,501
Lợi nhuận gộp 62,108
Doanh thu hoạt động tài chính 2
Chi phí tài chính 5,361
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 22,556
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,512
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,012
Thu nhập khác 97
Chi phí khác 5,296
Lợi nhuận khác -5,199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 331
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,813
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,103
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,483
Chi phí thuế TNDN 4,585
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,227
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -155
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,382
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0