単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,987 136,096 152,418 156,189 152,327
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 18,987 136,096 152,418 156,189 152,327
Giá vốn hàng bán 24,175 79,159 93,306 103,116 103,759
Lợi nhuận gộp -5,188 56,937 59,112 53,073 48,568
Doanh thu hoạt động tài chính 524 1,364 3,065 2,691 4,025
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 6,718 17,164 18,718 18,925 17,260
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,807 23,192 30,571 23,356 20,779
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,189 17,945 12,887 13,483 14,555
Thu nhập khác 126 759 204 800 339
Chi phí khác 0 119 12 6 3,501
Lợi nhuận khác 126 640 192 794 -3,161
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -29,063 18,585 13,079 14,277 11,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,085 2,379
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 1,085 2,379
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -29,063 18,585 13,079 13,192 9,014
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -29,063 18,585 13,079 13,192 9,014
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)