単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85,428 96,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,217 29,677
1. Tiền 1,217 29,677
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,000 40,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 40,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,498 6,263
1. Phải thu khách hàng 401 579
2. Trả trước cho người bán 4,417 5,398
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 973 563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -292 -278
IV. Tổng hàng tồn kho 17,418 18,753
1. Hàng tồn kho 17,418 18,753
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,295 1,904
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,261 1,862
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 80,972 97,032
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 66,174 65,965
1. Tài sản cố định hữu hình 66,174 65,965
- Nguyên giá 322,891 326,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -256,717 -260,259
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 117
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -117
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 117 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -117 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,460 16,828
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,460 16,828
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 166,400 193,629
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,360 77,022
I. Nợ ngắn hạn 30,500 60,335
1. Vay và nợ ngắn 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 9,903 14,706
4. Người mua trả tiền trước 9,154 1,335
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,875 25,985
6. Phải trả người lao động 4,243 3,008
7. Chi phí phải trả 400 7,113
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,631 5,563
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 12,859 16,687
1. Phải trả dài hạn người bán 0 16,687
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,859 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123,040 116,607
I. Vốn chủ sở hữu 123,040 116,607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,743 9,743
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,298 6,864
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,295 2,625
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 166,400 193,629