単位: 1.000.000đ
  2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,236
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,147
Doanh thu thuần 179,089
Giá vốn hàng bán 113,901
Lợi nhuận gộp 65,188
Doanh thu hoạt động tài chính 2,397
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 30,510
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,239
Thu nhập khác 1,222
Chi phí khác 562
Lợi nhuận khác 660
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,601
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,601
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,298
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)