単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,236 208,683
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,147 7,204
Doanh thu thuần 179,089 201,479
Giá vốn hàng bán 113,901 114,922
Lợi nhuận gộp 65,188 86,557
Doanh thu hoạt động tài chính 2,397 2,146
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 30,510 44,249
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,836 25,026
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,239 19,429
Thu nhập khác 1,222 1,444
Chi phí khác 562 176
Lợi nhuận khác 660 1,267
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,898 20,696
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,601 4,349
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,601 4,349
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,298 16,347
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,298 16,347
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)