|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184,236
|
208,683
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,147
|
7,204
|
|
Doanh thu thuần
|
179,089
|
201,479
|
|
Giá vốn hàng bán
|
113,901
|
114,922
|
|
Lợi nhuận gộp
|
65,188
|
86,557
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,397
|
2,146
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
30,510
|
44,249
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,836
|
25,026
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,239
|
19,429
|
|
Thu nhập khác
|
1,222
|
1,444
|
|
Chi phí khác
|
562
|
176
|
|
Lợi nhuận khác
|
660
|
1,267
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,898
|
20,696
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,601
|
4,349
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,601
|
4,349
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,298
|
16,347
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,298
|
16,347
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|