単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,465 22,203 15,060 32,973 47,915
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 64,465 22,203 15,060 32,973 47,915
Giá vốn hàng bán 51,599 21,200 10,801 14,530 20,610
Lợi nhuận gộp 12,867 1,002 4,259 18,443 27,306
Doanh thu hoạt động tài chính 528 680 795 344 1,101
Chi phí tài chính 168 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 168 0
Chi phí bán hàng 2,690 491 5
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,136 4,559 8,995 10,740 8,624
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 401 -3,368 -3,945 8,048 19,783
Thu nhập khác 983 1,237 784 657 197
Chi phí khác 1,001 169 526 139 1,049
Lợi nhuận khác -18 1,068 258 518 -852
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 383 -2,300 -3,686 8,565 18,930
Chi phí thuế TNDN hiện hành 353 58 3,030 4,551
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11 111 -352 -85
Chi phí thuế TNDN 341 111 -294 2,945 4,551
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42 -2,411 -3,393 5,621 14,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 1 2
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42 -2,411 -3,393 5,620 14,377
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0