|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
321,659
|
356,634
|
388,615
|
376,303
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,318
|
2,285
|
1,563
|
1,761
|
|
|
Doanh thu thuần
|
319,341
|
354,349
|
387,052
|
374,543
|
19,342
|
|
Giá vốn hàng bán
|
272,925
|
298,011
|
336,035
|
317,674
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,416
|
56,337
|
51,018
|
56,869
|
73,185
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,506
|
928
|
915
|
742
|
|
|
Chi phí tài chính
|
3,964
|
5,750
|
6,743
|
3,304
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,135
|
5,517
|
6,743
|
3,304
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,124
|
13,048
|
14,383
|
16,579
|
1,128
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,460
|
22,765
|
22,144
|
24,225
|
351,405
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,375
|
15,702
|
8,662
|
13,502
|
28,795
|
|
Thu nhập khác
|
1,458
|
61
|
127
|
362
|
4,561
|
|
Chi phí khác
|
|
4
|
436
|
118
|
137
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,458
|
58
|
-309
|
244
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
415,718
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,833
|
15,760
|
8,353
|
13,746
|
19,661
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,233
|
3,218
|
1,853
|
2,937
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,233
|
3,218
|
1,853
|
2,937
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,600
|
12,542
|
6,501
|
10,810
|
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,600
|
12,542
|
6,501
|
10,810
|
0
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|