単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 321,659 356,634 388,615 376,303
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,318 2,285 1,563 1,761
Doanh thu thuần 319,341 354,349 387,052 374,543 19,342
Giá vốn hàng bán 272,925 298,011 336,035 317,674
Lợi nhuận gộp 46,416 56,337 51,018 56,869 73,185
Doanh thu hoạt động tài chính 4,506 928 915 742
Chi phí tài chính 3,964 5,750 6,743 3,304
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,135 5,517 6,743 3,304
Chi phí bán hàng 15,124 13,048 14,383 16,579 1,128
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,460 22,765 22,144 24,225 351,405
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,375 15,702 8,662 13,502 28,795
Thu nhập khác 1,458 61 127 362 4,561
Chi phí khác 4 436 118 137
Lợi nhuận khác 1,458 58 -309 244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 415,718
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,833 15,760 8,353 13,746 19,661
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,233 3,218 1,853 2,937
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,233 3,218 1,853 2,937 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,600 12,542 6,501 10,810
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,600 12,542 6,501 10,810 0
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)