I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,001
|
1,080
|
66
|
486
|
-74,616
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43,013
|
56,970
|
23,189
|
7,824
|
53,053
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,621
|
11,212
|
6,571
|
5,631
|
5,547
|
- Các khoản dự phòng
|
1,567
|
1,041
|
-3,538
|
686
|
44,392
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
8,797
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-512
|
0
|
-4,394
|
-2,196
|
-85
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
30,337
|
35,919
|
24,549
|
3,703
|
3,199
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44,014
|
58,050
|
23,254
|
8,309
|
-21,563
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-74,198
|
121,818
|
195,101
|
-63,972
|
-53,512
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44,188
|
-34,854
|
-22,484
|
10,969
|
12,280
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,743
|
129,655
|
-131,874
|
51,158
|
69,129
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-259
|
-1,094
|
1,612
|
0
|
0
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-31,644
|
-35,919
|
-17,058
|
-712
|
-608
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-238
|
-573
|
-514
|
-18
|
-204
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-120,255
|
237,082
|
48,038
|
5,735
|
5,520
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,262
|
-2,674
|
|
-76
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
364
|
8,818
|
|
91
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,000
|
-123,209
|
-121,461
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
121,284
|
1,300
|
129,952
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-375,000
|
|
-7,690
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
375,000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
512
|
642
|
481
|
275
|
960
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18,750
|
-378,594
|
264,139
|
122,461
|
1,051
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
590,654
|
631,292
|
202,165
|
31,769
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-456,123
|
-484,827
|
-519,465
|
-159,909
|
-6,743
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-733
|
-701
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
133,797
|
145,764
|
-317,300
|
-128,140
|
-6,743
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,208
|
4,252
|
-5,123
|
56
|
-172
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,277
|
1,069
|
5,321
|
197
|
253
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,069
|
5,321
|
197
|
253
|
81
|