単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,485 78,187 5,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 9,485 78,187 5,158
Giá vốn hàng bán 7,111 68,796 130
Lợi nhuận gộp 2,374 9,391 5,028
Doanh thu hoạt động tài chính 9,371 0 4,202 1,703 0
Chi phí tài chính 4,166 0 70
Trong đó: Chi phí lãi vay 10 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 807 2,054 756 414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,772 7,337 3,445 6,247 0
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 2 50 142 102
Lợi nhuận khác -2 -50 -142 -102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,770 7,287 3,303 6,144 0
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,029 1,463 929 875
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,029 1,463 929 875 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,741 5,824 2,374 5,270 0
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,741 5,824 2,374 5,270 0
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0