単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40,128 50,132 55,169 51,035 69,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,576 11,123 6,831 1,782 3,490
1. Tiền 1,576 6,623 4,831 1,782 3,490
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 4,500 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,500 18,000 20,000 29,000 42,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,168 7,652 11,510 4,975 11,276
1. Phải thu khách hàng 5,078 4,203 3,613 3,467 9,749
2. Trả trước cho người bán 1,838 2,103 6,772 1,685 1,581
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,421 13,399 13,148 12,061 12,493
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,169 -12,053 -12,023 -12,239 -12,547
IV. Tổng hàng tồn kho 13,328 12,424 15,624 14,110 8,439
1. Hàng tồn kho 13,757 13,249 16,810 16,901 13,007
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -428 -825 -1,186 -2,791 -4,568
V. Tài sản ngắn hạn khác 556 933 1,204 1,169 4,419
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 264 694 976 189 4,192
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 292 239 228 980 227
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 152,315 147,011 140,002 141,129 124,105
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,002 126,937 119,113 127,418 110,734
1. Tài sản cố định hữu hình 114,002 126,937 119,113 127,418 110,660
- Nguyên giá 328,139 363,757 377,956 409,517 414,871
- Giá trị hao mòn lũy kế -214,137 -236,819 -258,842 -282,099 -304,211
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 73
- Nguyên giá 668 668 668 668 768
- Giá trị hao mòn lũy kế -668 -668 -668 -668 -695
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,500 5,500 5,500 5,500 5,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,500 5,500 5,500 5,500 5,500
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,949 3,274 5,185 6,483 4,122
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,949 3,274 5,185 6,483 4,122
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192,443 197,143 195,171 192,164 193,729
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,292 66,214 62,433 54,346 47,198
I. Nợ ngắn hạn 23,348 30,492 30,934 27,070 24,146
1. Vay và nợ ngắn 4,223 4,223 4,223 4,223 4,223
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,109 12,281 10,746 9,912 6,891
4. Người mua trả tiền trước 738 716 739 747 643
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,015 1,110 1,860 1,133 3,028
6. Phải trả người lao động 3,519 3,326 5,966 6,916 5,990
7. Chi phí phải trả 193 193 2,599 2,220 1,222
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 394 4,115 575 602 471
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,404 2,447 0 0
II. Nợ dài hạn 39,945 35,722 31,499 27,275 23,052
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,160 6,160 6,160 6,160 6,160
4. Vay và nợ dài hạn 33,785 29,562 25,339 21,115 16,892
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 129,151 130,929 132,738 137,818 146,530
I. Vốn chủ sở hữu 129,151 130,929 132,738 137,818 146,530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,630 109,630 109,630 109,630 109,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,798 13,072 13,922 14,963 17,722
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,744 4,248 5,207 9,246 15,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 3,979 3,979 3,979 3,979 3,979
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,156 2,123 1,778 1,317 1,678
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192,443 197,143 195,171 192,164 193,729