単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,396 28,765 22,746
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,396 28,765 22,746
Giá vốn hàng bán 3,392 27,864 17,844
Lợi nhuận gộp 4 900 4,902
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 199 1 4
Chi phí tài chính 5 260 -29 784
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 784
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35 90 47 398 681
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -35 -91 -109 532 3,440
Thu nhập khác 445 62 318 0
Chi phí khác 86 0 30
Lợi nhuận khác 445 62 233 0 -30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 410 -29 124 532 3,409
Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 88 623
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 36 88 623
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 410 -29 88 444 2,787
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 410 -29 88 444 2,787
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0