|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
3,396
|
|
28,765
|
22,746
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
|
3,396
|
|
28,765
|
22,746
|
|
Giá vốn hàng bán
|
|
3,392
|
|
27,864
|
17,844
|
|
Lợi nhuận gộp
|
|
4
|
|
900
|
4,902
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
199
|
1
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
|
5
|
260
|
-29
|
784
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
784
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35
|
90
|
47
|
398
|
681
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-35
|
-91
|
-109
|
532
|
3,440
|
|
Thu nhập khác
|
445
|
62
|
318
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
|
86
|
0
|
30
|
|
Lợi nhuận khác
|
445
|
62
|
233
|
0
|
-30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
410
|
-29
|
124
|
532
|
3,409
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
36
|
88
|
623
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
36
|
88
|
623
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
410
|
-29
|
88
|
444
|
2,787
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
410
|
-29
|
88
|
444
|
2,787
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|