単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,116 41,940 27,941 175,056 67,187
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 229
Doanh thu thuần 50,116 41,940 27,941 175,056 66,958
Giá vốn hàng bán 43,603 34,329 24,026 166,286 56,779
Lợi nhuận gộp 6,513 7,611 3,916 8,770 10,179
Doanh thu hoạt động tài chính 729 1,019 1,250 445 246
Chi phí tài chính 1 92 111
Trong đó: Chi phí lãi vay 92 111
Chi phí bán hàng 2,030 1,406 1,567 3,498 4,197
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,830 5,955 3,245 4,763 4,586
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,382 1,267 353 862 1,532
Thu nhập khác 1 803 5 975 977
Chi phí khác 2 9 0 10 5
Lợi nhuận khác -1 794 5 965 972
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,381 2,061 359 1,827 2,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 227 463 130 455 587
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 227 463 130 455 587
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,153 1,598 229 1,372 1,917
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,153 1,598 229 1,372 1,917
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)