|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208,878
|
191,987
|
175,721
|
176,074
|
190,989
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
208,878
|
191,987
|
175,721
|
176,074
|
190,989
|
|
Giá vốn hàng bán
|
178,897
|
169,229
|
162,612
|
164,807
|
164,042
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,980
|
22,757
|
13,109
|
11,267
|
26,947
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
964
|
912
|
1,041
|
942
|
340
|
|
Chi phí tài chính
|
94
|
1,100
|
63
|
290
|
265
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21
|
115
|
6
|
51
|
73
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,348
|
10,164
|
3,856
|
5,543
|
13,715
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,550
|
11,017
|
9,629
|
9,743
|
10,843
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,951
|
1,389
|
602
|
-3,367
|
2,463
|
|
Thu nhập khác
|
249
|
214
|
38
|
65
|
1
|
|
Chi phí khác
|
55
|
86
|
9
|
157
|
57
|
|
Lợi nhuận khác
|
194
|
129
|
29
|
-91
|
-56
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,145
|
1,517
|
630
|
-3,458
|
2,407
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
946
|
358
|
147
|
46
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
946
|
358
|
147
|
46
|
3
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,199
|
1,159
|
483
|
-3,504
|
2,405
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,199
|
1,159
|
483
|
-3,504
|
2,405
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|