単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 208,878 191,987 175,721 176,074 190,989
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 208,878 191,987 175,721 176,074 190,989
Giá vốn hàng bán 178,897 169,229 162,612 164,807 164,042
Lợi nhuận gộp 29,980 22,757 13,109 11,267 26,947
Doanh thu hoạt động tài chính 964 912 1,041 942 340
Chi phí tài chính 94 1,100 63 290 265
Trong đó: Chi phí lãi vay 21 115 6 51 73
Chi phí bán hàng 14,348 10,164 3,856 5,543 13,715
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,550 11,017 9,629 9,743 10,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,951 1,389 602 -3,367 2,463
Thu nhập khác 249 214 38 65 1
Chi phí khác 55 86 9 157 57
Lợi nhuận khác 194 129 29 -91 -56
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,145 1,517 630 -3,458 2,407
Chi phí thuế TNDN hiện hành 946 358 147 46 3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 946 358 147 46 3
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,199 1,159 483 -3,504 2,405
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,199 1,159 483 -3,504 2,405
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)