単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 562,239 727,230 562,093 787,554 971,429
Các khoản giảm trừ doanh thu 38 0 0
Doanh thu thuần 562,202 727,230 562,093 787,554 971,429
Giá vốn hàng bán 518,608 669,962 520,253 718,297 891,161
Lợi nhuận gộp 43,594 57,267 41,840 69,257 80,268
Doanh thu hoạt động tài chính 1,033 1,401 3,752 2,938 7,042
Chi phí tài chính 7,123 14,130 18,364 19,085 21,705
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,585 12,090 17,287 17,928 19,856
Chi phí bán hàng 7,700 9,110 11,593 11,846 15,924
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,701 23,135 26,212 29,191 38,167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,102 13,689 -12,870 9,801 11,853
Thu nhập khác 1,346 1,741 6,667 737 1,725
Chi phí khác 2,110 862 1,105 1,483 2,257
Lợi nhuận khác -764 879 5,561 -746 -532
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,003 1,396 -2,293 -2,272 339
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,338 14,568 -7,309 9,055 11,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,426 2,777 768 3,074 3,491
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32 6 11 450 -22
Chi phí thuế TNDN 2,394 2,782 779 3,524 3,469
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,944 11,785 -8,088 5,531 7,852
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 623 654 1,037 1,147 1,673
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,320 11,131 -9,125 4,384 6,179
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0